de jure

/di:'dʤuəri/
Học thuật
Thân thiện
de jure

The de jure ruler signed the new treaty in the palace.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Hợp pháp về mặt pháp , theo luật định: "de jure" mô tả một tình trạng, quyền lực, hoặc sự công nhận dựa trên luật pháp chính thức, quy định thành văn, hoặc nguyên tắc pháp , trái ngược với tình trạng thực tế ("de facto").
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The country's de jure capital is located in the north, though the government operates de facto from the south. (Thủ đô hợp pháp về mặt pháp của đất nước nằmphía bắc, mặc dù chính phủ hoạt động trên thực tế từ phía nam.)
    • He is the de jure owner of the property according to the land registry. (Ông ấy chủ sở hữu hợp pháp về mặt pháp của tài sản theo sổ địa chính.)
  • Phó từ:

    • The treaty was de jure invalid after the withdrawal of the major signatory. (Hiệp ước đã trở nên vô hiệu về mặt pháp sau khi bên ký kết chính rút lui.)
    • The government was recognized de jure by the international community. (Chính phủ đã được cộng đồng quốc tế công nhận về mặt pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De jure segregation": sự phân biệt đối xử được hợp thức hóa bằng luật pháp.

    • De jure segregation in schools was outlawed in the United States. (Sự phân biệt chủng tộc trong trường học được hợp pháp hóa bằng luật đã bị cấmHoa Kỳ.)
  • "De jure standard": tiêu chuẩn chính thức được công nhận bởi một cơ quan thẩm quyền.

    • This encoding is the de jure standard for data interchange. (Mã hóa này tiêu chuẩn chính thức về mặt pháp cho việc trao đổi dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • De facto (tính từ & phó từ): trên thực tế, trong thực tế (trái nghĩa với "de jure").
    • She is the de facto leader of the team, though not officially appointed. ( ấy người lãnh đạo trên thực tế của nhóm, mặc dù không được bổ nhiệm chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal (hợp pháp).
  • Lawful (hợp pháp, đúng luật).
  • By right (theo đúng quyền).
  • Legitimate (chính đáng, hợp pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một cụm từ tiếng Latin được sử dụng như một thuật ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

de jure

The de jure ruler signed the new treaty in the palace.

tính từ & phó từ
  1. hợp pháp về pháp
    • de_jure recognition of a government
      sự công nhận một chính phủ về pháp

Từ trái nghĩa

Từ chứa "de jure"